Van Cầu ống Thổi (Bellow Seal Globe Valve)

GL26 Series (Loại Y) (Y-Type)

Bellow Seal Globe Valve kiểu Y (Y-Type), tối ưu cho cách ly dầu nhiệt và các quy trình nhiệt độ cao quan trọng.

Cấu Tạo Bên Trong Tạo Nên Sự Khác Biệt

Được Thiết Kế Cho Hiệu Suất Vượt Trội

GL26 Series kết hợp nút van dẫn hướng chính xác, bên trong chống ăn mòn, và hệ thống bellow niêm phong hoàn toàn, mang lại khả năng cách ly tin cậy ngay cả trong nhiệt độ cực cao.

  • Lý tưởng cho không gian hạn chế.
  • Dễ dàng thay thế bao bì
  • Cải thiện khả năng niêm phong
  • Độ tin cậy cao
  • Ngăn xoắn bellow
  • Tuổi thọ gioăng lâu hơn
  • Thiết kế rãnh lưỡi (tongue and groove)
  • Không trượt gioăng, tuổi thọ dài
  • Tăng tuổi thọ van
  • Thiết kế nút van dẫn hướng trong thân
  • Tăng tuổi thọ van
  • Ngăn rò rỉ qua ghế van
  • Cho phép xoay 360° của nút van
  • Bảo vệ an toàn thứ ba
  • Chống bật trục dưới áp suất đường ống
  • Đảm bảo độ tin cậy cao hơn khi bellow hỏng
  • Đảm bảo vận hành trơn tru
  • Tuổi thọ van dài hơn

GL26 Series - Van Cầu ống Thổi

GL26 Series là dòng van cầu bellow seal kiểu Y-Type với thiết kế Guided Plug, Non-Rotating Stem và bellow nhiều lớp, ngăn rò rỉ hoàn toàn ra môi trường trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao kéo dài. Thân van có thể cấu hình từ Cast Iron, Forged Steel A105, Ductile Iron, SS304 hoặc SS316, chịu áp từ ANSI 150 đến ANSI 900 và PN16 đến PN40 trong kích thước DN15 đến DN150. Van cầu ống thổi GL26 là lựa chọn ưu tiên trong các hệ thống dầu tải nhiệt, đường ống hóa chất nhiệt độ cao và nhà máy điện tại Vũng Tàu và Đà Nẵng, nơi yêu cầu kiểm soát rò rỉ khí thải nghiêm ngặt.

Specifications

Design

Y Type

Body Material

Cast Iron
Forged Steel / A105
Ductile Iron
St. St. 304
Cast Carbon Steel
St.St 316 / 1.4571

Plug Material & Design

Plug:
St. Steel 1.4021 + Hard Faced 13% Cr

Plug Design:
1. Parabolic (For regulating)
2. Conical (For On Off)
3. Balancing (For 5” and above, high pressure)

Seat / Bellow Material

321 Ti
St.St 304
St.St 316 / 1.4571
Hastelloy C

Connection

BSPT – Tappered
NPT
Socket Weld
Flanged End
Butt Weld

Size

DN15 (½”) to DN150 (6”)

Automation Option & Accessories

N/A

Flow Capacity

For Standard Plug:
KVS = 4.8 – 1691
For Throttling Plug:
KVS = 4.36 – 1410

Pressure Rating

ANSI 150
ANSI 300
ANSI 600
ANSI 900
PN16
PN25
PN40

Key Features

Performance Testing

Hydro Test

Air Leakage Test

Đa Năng Trong Ứng Dụng

Được Thiết Kế Để Vận Hành Hiệu Quả Trong Nhiều Ngành Công Nghiệp

Các sản phẩm van của chúng tôi được thiết kế để mang lại hiệu suất ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp khắt khe khác nhau.

Dây chuyền dầu cọ và oleochemical

Sản xuất công nghiệp nói chung

Đường ống nước và nước thải

Cách ly hơi tại nhà máy điện

Ứng dụng hóa chất và pha trộn

Tùy Chọn Có Sẵn

Nâng Cao Chức Năng Vận Hành Của Van

Lựa chọn từ đa dạng phụ kiện được thiết kế nhằm tăng hiệu suất, đơn giản hóa thao tác vận hành và phù hợp với các yêu cầu lắp đặt cụ thể.

Liên Hệ Với Chúng Tôi

Hãy liên hệ nếu bạn cần hỗ trợ kỹ thuật hoặc yêu cầu báo giá ngay hôm nay.